menu_book
Headword Results "nghiêm trọng" (1)
nghiêm trọng
English
Nserious
Tình hình trở nên nghiêm trọng.
The situation becomes serious.
swap_horiz
Related Words "nghiêm trọng" (1)
chấn thương nghiêm trọng
English
Nserious injury, severe trauma
Một số nạn nhân bị chấn thương nghiêm trọng và phải nhập viện.
Some victims suffered serious injuries and had to be hospitalized.
format_quote
Phrases "nghiêm trọng" (15)
Tình hình trở nên nghiêm trọng.
The situation becomes serious.
Hành vi chống phá Nhà nước là một tội nghiêm trọng.
Acts of sabotaging the State are serious crimes.
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
This act causes serious legal consequences and social impact.
Cuộc tấn công mạng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống.
The cyber attack caused serious damage to the system.
Đây là một vụ án hình sự nghiêm trọng.
This is a serious criminal case.
Việc nhận hối lộ là một tội nghiêm trọng.
Receiving bribes is a serious crime.
Ông ta bị cáo buộc vi phạm nghiêm trọng kỷ luật.
He was accused of serious disciplinary violations.
Những vụ phá hoại nghiêm trọng xảy ra sáng nay.
Serious acts of sabotage occurred this morning.
Tội giết người là một trong những tội ác nghiêm trọng nhất.
Murder is one of the most serious crimes.
Khung thép bị cong vênh nghiêm trọng.
The steel frame was severely warped.
Lượng albumin máu sụt giảm nghiêm trọng.
Blood albumin levels severely decreased.
Bạo hành gia đình là một vấn đề nghiêm trọng.
Domestic violence is a serious problem.
Bóc lột tình dục là tội ác nghiêm trọng.
Sexual exploitation is a serious crime.
Những hành vi này là tội ác nghiêm trọng.
These acts are serious crimes.
Một số nạn nhân bị chấn thương nghiêm trọng và phải nhập viện.
Some victims suffered serious injuries and had to be hospitalized.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index